Please see below for the extensive range of dental services offered by Dr. Diep at Danang Dentist.  All payments must be made in Vietnam Dong.

Note: These prices were accurate at the time of publication.

1. Examination & Consultation

1.Periodic oral evaluation - established patient FREE
2.Limited oral evaluation - problem focused 200,000 VND
3.Comprehensive oral evaluation - new or established patient 300,000 VND
4.Comprehensive periodontal evaluation - new or established patient 200,000 - 300,000 VND
5.Re-evaluation - post-operative office visit FREE
6.Oral evaluation for a patient under five years of age and counseling with primary caregiver 200,000 VND
7.Detailed and extensive oral evaluation - problem focused, by report 500,000 VND

2. Phòng Ngừa và Phục Hồi / Preventive and Restorative

1Regular cleaning / Prophylaxis – full mouth (1047)
Lấy cao răng và đánh bóng (1047)
300,000 - 400,000 VND
2Full mouth dental debridement (Gigivitis)
Lấy cao răng đánh bóng có viêm lợi
500,000 VND
3Root planning (Deep cleaning) – per section
Điều trị viêm nha chu – 1 vùng răng
500,000 VND
4Clean periodontal pocket (per tooth)
Bơm rửa túi lợi (1 răng)
300,000 VND
5Amalgam filling (1034) – 1 surface
Trám Amalgam
300,000 VND
6Composite / Fuji filling 1 → 2 surfs Posterior (1035)
Trám composite / Fuji 1-2 mặt răng trước
300,000 - 500,000 VND
7Composite / Fuji filling 3 surfaces Posterior (1036)
Trám composite / Fuji răng trước 3 mặt trở lên
500,000 - 1,000,000 VND
8Composite Filling 3 surfaces (1038)
Trám composite 3 mặt răng
500,000 - 1,000,000 VND
9 Composite Filling - Anterior 1 surface (1037)
Trám composite - răng cửa trước 1 mặt
500,000 VND
10Composite / Fuji filling (1038) – PIN retention
Trám Composite / Fuji xoang lớn (1038) - đặt pin ngà
500,000 - 1,000,000 VND
11Composite / Fuji filling (1038) - Post
Trám Composite / Fuji xoang lớn (1038) - tái tạo post
1,000,000 - 1,500,000 VND
12Composite / Fuji filling (1038) - Core build-up
Trám Composite Fuji xoang lớn (1038) - cùi giả
500,000 - 1,000,000 VND
13Temporary Filling (Follow)
Trám theo dõi
300,000 VND
14Pulp Therapy Anterior 1, 2, 3 (1039)
Điều trị tủy răng cửa trước 1, 2, 3
1,000,000 - 2,000,000 VND
15Pulp Therapy Bicuspid 4, 5 (1040)
Điều trị tủy răng cối nhỏ 4, 5
1,000,000 - 2,000,000 VND
16Pulp Therapy Molar 6, 7- maxillary (1115)
Điều trị tủy răng cối lớn 6, 7 hàm trên
2,000,000 - 3,000,000 VND
17Pulp Therapy Molar 6, 7 - mandibular (1114)
Điều trị tủy răng cối lớn 6, 7 hàm dưới
2,000,000 - 3,000,000 VND
18Retreat Previous Endo Fill - Molar
Điều trị tủy lại răng hàm
4,000,000 – 6,000,000 VND
19Retreat Previous Endo Fill – Anterior
Điều trị tủy lại răng cửa trước
1,500,000 – 2,000,000 VND
20Pulp Therapy Primary Tooth - Anterior
Điều trị tủy răng sữa - Răng trước
200,000 VND
21 Pulp Therapy Primary Tooth - Bicuspid
Điều trị tủy răng sữa - Răng cối
400,000 VND
22Pulp Therapy for infected primary tooth
Điều trị tủy răng sữa nhiễm trùng chóp
500,000 VND
23Night guard for graiding
Hàm chống nghiến
1,000,000 - 3,000,000 VND
24X-ray ( per tooth)
X-quang ( 1 răng)
100,000 VND
25CT scan
Chụp CT scan
600,000 VND

3. Chỉnh Nha / Orthodontics

1Pre- orthodontic with MYOBRACE
Tiền chỉnh nha với MYOBRACE
3,500,000 VND
2Retainers
Hàm giữ khoảng cho mất răng sữa sớm
1,500,000 VND
3Orthodontic standard metal braces
Chỉnh nha cố định bằng mắc cài kim loại
38,000,000 - 45,000,000 VND
4Orthodontic ceramic braces
Chỉnh nha cố định bằng mắc cài sứ thẩm mỹ
55,000,000 VND
5Invisalign orthodontic
Chỉnh nha bằng phương pháp Invisalign
62,000,000 - 90,000,000 VND

4. Phục Hình / Prosthodontic

1Crown - Porcelain Fused To Base Metal
Mão sứ kim loại thường
2,000,000 VND
2Crown - Porcelain Fused To Titanium (1111)
Mão sứ Titan
3,000,000 VND
3Zirconia Crown - Porcelain / Ceramic Substrate (1118)
Răng toàn sứ Zirconia
4,500,000VND
4Esthetic Porcelain Crown
Răng sứ thẩm mỹ
6,500,000 VND
5Porcelain Veneer
Mặt dán sứ
6,500,000 VND
6Remove Bridge or Crown (per unit) - (1071)
Tháo mão, cầu răng
200,000 VND
7Re-cement crowns
Gắn lại mão sứ
500,000 - 1,000,000 VND
8Acrylic Removable denture non-steel base
Hàm tháo lắp nhựa không lưới thép - Nền hàm
1,000,000 - 3,000,000 VND
9Acrylic Removable denture include steel base
Hàm tháo lắp nhựa có lưới thép - Nền hàm
2,500,000 - 4,500,000 VND
10Soft acrylic partial Biosoft Denture - Base
Hàm nhựa dẻo Biosoft bán phần - Nền hàm
1,500,000 VND
11Soft acrylic complete Biosoft denture - Base
Hàm nhựa dẻo Biosoft toàn phần - Nền hàm
3,500,000 VND
12Complete Base Metal Denture - Framework
Hàm khung kim loại thường - Nền hàm
3,000,000 VND
13Complete Titanium Denture - Framework
Hàm khung kim Titan - Nền hàm
4,500,000 VND
14Vietnamese tooth (per tooth)
Răng Việt Nam (1 răng)
200,000VND
15America / Japan tooth (per tooth)
Răng Mỹ / Nhật (1 răng)
400,000 VND
16Composite tooth (per tooth)
Răng composite (1 răng)
600,000 VND

5. Thẩm Mỹ / Cosmetic

1Teeth whitening in home
Tẩy trắng tại nhà
1,500,000 VND
2Teeth whitening in office (in chair)
Tẩy trắng tại ghế
2,000,000 - 3,000,000 VND
3Irregular teeth bonding
Đắp răng khểnh
500,000 - 1,000,000 VND
4Comestic Filling (per tooth)
Đắp khe thưa composite (1 răng)
500,000 - 1,000,000 VND
5Composite veneer (per tooth)
Đắp mặt composite thẩm mỹ (1 răng)
1,000,000 VND
6Cement precious stone (not include material fee)
Gắn đá lên răng (công gắn)
300,000 VND

6. Phẫu Thuật / Surgery

1Dental Implant: Korea
Implant: Hàn Quốc
20,000,000 VND
2Dental Implant: America, Germany
Implant: Mỹ, Đức
25,000,000 - 30,000,000 VND
3Bone graft (not include material fee)
Ghép xương nhân tạo + màng xương (không bao gồm phí vật liệu)
6,000,000 VND
4Maxillary labial frenum (or laser)
Cắt thắng thường (hoặc lazer)
2,000,000 - 3,000,000 VND
5Lift synus
Nâng xoang
10,000,000 - 12,500,000 VND

7. Tiểu Phẫu / Minor Surgical 

1Extraction - primary teeth
Nhổ răng sữa bôi tê tại chỗ hoặc gây tê (1045)
100,000 - 200,000 VND
2Extraction loose teeth
Nhổ răng lung lay
200,000 VND
3Extraction - Anterior (1 root)
Nhổ răng một chân (1041)
500,000 - 1,000,000 VND
4Extraction - Posterior (2 → 3 root)
Nhổ răng nhiều chân (1042)
1,000,000 - 3,000,000 VND
5Surgical Extraction
Nhổ răng phẩu thuật (1043)
2,000,000 - 3,000,000 VND
6Extraction wisdom teeth - maxillary (Vertical)
Nhổ răng số 8 hàm trên
500,000 - 2,000,000 VND
7Extraction wisdom teeth - mandibular (Vertical)
Nhổ răng số 8 hàm dưới
1,000,000 - 2,000,000 VND
8Extraction impacted wisdom tooth > 45° - maxillary
Nhổ răng 8 mọc lệch > 45° hàm trên
1,000,000 - 2,000,000 VND
9Extraction impacted wisdom tooth < 45° - mandibular
Nhổ răng 8 mọc lệch > 45° hàm dưới
2,000,000 - 3,000,000 VND
10Extraction bony impacted wisdom teeth (1044)
Nhổ răng số 8 mọc ngầm
3,000,000 - 4,000,000 VND
11Laser Gum cutting (per section)
Cắt lợi trùm - 1 vùng răng (1076)
2,000,000 VND

Note: These prices were accurate at the time of publication.